Hướng dẫn sử dụng các tính năng chính
모든 화면은 실제 서비스(ai.drbworld.com)를 사용해 녹화한 데모 영상이며, 데모 프롬프트는 베트남어 중심으로 진행합니다.
Tất cả màn hình là video demo quay từ dịch vụ thực tế - các câu lệnh demo được thực hiện chủ yếu bằng tiếng Việt.
목차 Nội dung
기능 구성 · Cấu trúc tính năng
Chọn tính năng phù hợp với mục đích công việc
이 문서는 메뉴별 기능, 시작 위치, 주요 조작 방법을 실제 화면과 함께 설명합니다. 일반 질문은 채팅에서 시작하고, 사내 자료가 필요하면 지식 소스나 DRB 인텔리전스를 연결하세요. Tài liệu này giải thích tính năng của từng menu, vị trí bắt đầu và cách thao tác chính kèm màn hình thực tế. Câu hỏi thông thường bắt đầu từ Chat; nếu cần tài liệu nội bộ, hãy kết nối Nguồn tri thức hoặc DRB Intelligence.
빠른 시작 · Bắt đầu nhanh
Khi sử dụng lần đầu - đăng nhập bằng tài khoản công ty và làm theo ba bước
사내 계정으로 접속 후 아래 순서로 시작합니다.
Mở chat mới
왼쪽 메뉴의 새 채팅을 누르고 질문할 업무를 한 문장으로 적습니다.
Nhấn "Chat mới" ở menu bên trái và viết nội dung cần hỏi trong một câu.
Thêm ngữ cảnh & tài liệu
파일을 첨부하거나 #으로 지식 소스를 불러와 필요한 배경을 제공합니다.
Đính kèm tệp hoặc gõ # để gọi nguồn tri thức, cung cấp bối cảnh cần thiết.
Kiểm tra & tái sử dụng
출처와 답변을 확인한 뒤 채팅, 에이전트 또는 아티팩트로 이어갑니다.
Sau khi kiểm tra nguồn và câu trả lời, tiếp tục với chat, agent hoặc artifact.
Chat - hỏi đáp có nguồn trích dẫn
CLIP 01 질문과 출처 · CLIP 02 + 버튼 맥락 추가
01 채팅 · Chat
Đặt câu hỏi và kiểm tra nguồn trích dẫn
지난 대화를 다시 열고, 모델과 자료를 선택해 질문할 수 있습니다. 웹 탐색 결과에는 확인 가능한 출처가 함께 표시됩니다. Mở lại hội thoại cũ, chọn mô hình và tài liệu để đặt câu hỏi. Kết quả tìm kiếm web luôn kèm nguồn có thể kiểm chứng.
01 채팅 Chat
videos/chat-basic.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 30~40초)
Hỏi → trả lời trực tiếp → kiểm tra nguồn
Remotion 처리: 출처 영역 줌인 + 화살표 콜아웃, "출처를 꼭 확인" KO/VI 자막 · 출력 videos/chat-basic.mp4
01 채팅 · Chat
Thêm ngữ cảnh bằng nút + trong ô nhập tin nhắn
메시지 입력창의 + 버튼을 누르면 첨부와 기능 옵션이 열립니다. 질문에 필요한 자료와 도구를 이곳에서 선택합니다. Nhấn nút + trong ô nhập tin nhắn để mở các tùy chọn đính kèm và tính năng. Chọn tài liệu và công cụ cần cho câu hỏi tại đây.
01 채팅 Chat
videos/chat-plus.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 30~40초)
Đính kèm tệp và bật tìm kiếm web
Remotion 처리: + 메뉴 항목별 라벨 자막(KO/VI), 파일 칩 줌인 · 출력 videos/chat-plus.mp4
Cơ sở tri thức & DRB Intelligence
CLIP 03 지식 소스 업로드 · CLIP 04 # 호출 · CLIP 05 운영규정 질의
02 지식 베이스와 DRB 인텔리전스 · Cơ sở tri thức & DRB Intelligence
Nguồn tri thức của tôi
업무 파일을 지식 베이스로 모아 대화에 불러옵니다. 개인·공유 지식 베이스를 관리할 수 있습니다. Tập hợp tệp công việc thành cơ sở tri thức và gọi vào hội thoại. Có thể quản lý cơ sở tri thức cá nhân và được chia sẻ.
02 지식 베이스 Cơ sở tri thức
videos/kb-source.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 30~40초)
Tạo cơ sở tri thức và tải tài liệu
Remotion 처리: 권한 설정 영역 줌인, 업로드 진행 표시 타임랩스 · 출력 videos/kb-source.mp4
02 지식 베이스와 DRB 인텔리전스 · Cơ sở tri thức & DRB Intelligence
Tạo cơ sở tri thức và gọi bằng # trong chat
지식 베이스를 새로 만들고, 채팅 입력창에서 #으로 바로 불러와 참조합니다. Tạo cơ sở tri thức mới, sau đó gõ # trong ô nhập chat để gọi và tham chiếu ngay.
02 지식 베이스 Cơ sở tri thức
videos/kb-hash.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 25~35초)
Gõ # → chọn bộ sưu tập → trả lời dựa trên tri thức
Remotion 처리: # 드롭다운 줌인(1.5x), 참조 문서명 하이라이트 · 출력 videos/kb-hash.mp4
02 지식 베이스와 DRB 인텔리전스 · Cơ sở tri thức & DRB Intelligence
DRB Intelligence - môi trường phân tích chuyên dụng
운영규정이나 수익성 분석처럼 업무 목적에 맞춘 전용 분석 환경을 선택합니다. Chọn môi trường phân tích chuyên dụng theo mục đích công việc, như quy định vận hành hoặc phân tích lợi nhuận.
02 지식 베이스와 DRB 인텔리전스 · Cơ sở tri thức & DRB Intelligence
Ví dụ sử dụng Intelligence quy định vận hành
"휴가 규정 좀 알려줘"라고 물으면 운영규정 문서를 근거로 절차와 기준을 정리해 답합니다. Khi hỏi về quy định nghỉ phép, hệ thống trả lời dựa trên văn bản quy định vận hành, kèm quy trình và tiêu chuẩn.
02 DRB 인텔리전스 DRB Intelligence
videos/intel.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 35~45초)
Bắt đầu Intelligence → hỏi quy định → kiểm tra tệp nguồn
Remotion 처리: 카드 [시작] 버튼 줌인, 출처 파일 목록 박스 콜아웃 · 출력 videos/intel.mp4
Agent & Artifact
CLIP 06 에이전트 관리 · CLIP 07 에이전트 생성 · CLIP 08~11 아티팩트 생성·관리·상세·공유
03 에이전트와 아티팩트 · Agent & Artifact
Quản lý công việc lặp lại bằng agent
반복해서 사용하는 지시사항과 지식을 에이전트로 구성할 수 있습니다. Có thể cấu hình các chỉ dẫn và tri thức dùng lặp lại thành agent.
03 에이전트 Agent
videos/agent-list.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 25~35초)
Danh sách agent → thẻ tổng quan → thẻ theo công việc → agent mới
Remotion 처리: 현황 카드 순차 콜아웃, 카드 그리드 박스, [새 에이전트] 버튼 줌인 · 출력 videos/agent-list.mp4
03 에이전트와 아티팩트 · Agent & Artifact
Tạo agent mới - bốn khu vực thiết lập trên một màn hình
에이전트 생성 화면에서 정체성, 도구, 지식, 공유 범위를 순서대로 구성합니다. Trên màn hình tạo agent, lần lượt thiết lập danh tính, công cụ, tri thức và phạm vi chia sẻ.
03 에이전트 Agent
videos/agent.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 40~50초)
Danh sách agent → tạo agent mới → chạy thử
Remotion 처리: 시스템 프롬프트 입력부 타자 속도 2x, 4개 설정 구역 순차 콜아웃 · 출력 videos/agent.mp4
03 에이전트와 아티팩트 · Agent & Artifact
Tìm lại kết quả đã tạo trong Artifact
생성된 HTML·OpenUI 결과물은 아티팩트에서 다시 찾고 활용합니다. Kết quả HTML·OpenUI đã tạo được lưu trong Artifact để tìm lại và tái sử dụng.
03 아티팩트 Artifact
videos/artifact-manage.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 30~40초)
Danh sách artifact → chi tiết → cài đặt chia sẻ
Remotion 처리: 공유 범위 옵션 줌인, 링크 복사 토스트 하이라이트 · 출력 videos/artifact-manage.mp4
03 에이전트와 아티팩트 · Agent & Artifact
Tạo artifact ngay trong chat
대화 결과를 정제된 HTML 문서로 만들어 요청부터 미리보기까지 한 화면에서 진행합니다. Chuyển kết quả hội thoại thành tài liệu HTML - từ yêu cầu đến xem trước trên cùng một màn hình.
03 아티팩트 Artifact
videos/artifact-create.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 35~45초)
Dữ liệu → báo cáo HTML → xem trước
Remotion 처리: 패널 분할 화면 강조, 생성 과정 타임랩스(3x) · 출력 videos/artifact-create.mp4
03 에이전트와 아티팩트 · Agent & Artifact
Xem chi tiết artifact ở chế độ toàn màn hình
저장된 아티팩트를 열면 전체 화면으로 문서를 확인하고 바로 관리할 수 있습니다. Mở artifact đã lưu để xem tài liệu ở chế độ toàn màn hình và quản lý ngay.
03 아티팩트 Artifact
videos/artifact-detail.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 25~35초)
Mở artifact → thông tin tài liệu → lật trang HTML → thao tác quản lý
Remotion 처리: 문서 정보 콜아웃, 본문 뷰어 박스, 상단 관리 아이콘 줌인 · 출력 videos/artifact-detail.mp4
03 에이전트와 아티팩트 · Agent & Artifact
Chia sẻ artifact với đồng nghiệp
공유 버튼을 누르면 링크를 만들기 전에 읽을 대상을 먼저 정합니다. Khi nhấn nút chia sẻ, hãy chọn đối tượng được đọc trước khi tạo liên kết.
03 아티팩트 Artifact
videos/artifact-share.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 20~30초)
Mở chia sẻ → phạm vi công khai → quyền truy cập → tạo liên kết
Remotion 처리: 공개 범위 드롭다운 줌인, 접근 목록 박스, [링크 만들기] 버튼 하이라이트 · 출력 videos/artifact-share.mp4
Bảng tin - chia sẻ trong tổ chức
CLIP 12 사례 공유 흐름
04 게시판 · Bảng tin
Chia sẻ ví dụ và câu hỏi trong tổ chức
프롬프트, 리서치, 트렌드와 AI Q&A를 확인합니다. 검색, 정렬, 태그를 사용해 필요한 사례를 찾고 새 글을 등록할 수 있습니다. Xem prompt, nghiên cứu, xu hướng và AI Q&A. Dùng tìm kiếm, sắp xếp, tag để tìm ví dụ cần thiết và đăng bài mới.
04 게시판 Bảng tin
videos/board.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 25~35초)
Xem bài viết → đăng case sử dụng
Remotion 처리: 글쓰기 버튼 콜아웃, 등록 완료 순간 줌인 · 출력 videos/board.mp4
AI Playground - so sánh mô hình
CLIP 13 모델 비교 실행
05 AI 플레이그라운드 · AI Playground
So sánh mô hình và thiết lập
일반 또는 비교 모드를 선택하고 모델과 파라미터를 바꿔 결과를 확인합니다. Chọn chế độ thường hoặc so sánh, thay đổi mô hình và tham số để xem kết quả.
05 AI 플레이그라운드 AI Playground
videos/playground.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 35~45초)
Chạy song song hai mô hình → so sánh thống kê phản hồi & chi phí
Remotion 처리: 통계 영역 줌인 + 수치 라벨 자막(KO/VI) · 출력 videos/playground.mp4
Trợ giúp & lưu ý khi sử dụng
CLIP 14 사용자 가이드 · 사용 원칙과 마무리
06 도움말 · Trợ giúp
Hướng dẫn người dùng & ghi chú phát hành
왼쪽 메뉴의 User Guide에서 시작하기, 채팅 사용법, 프롬프트 작성, 에이전트 빌더와 FAQ를 확인할 수 있습니다. 릴리즈 노트에는 새 기능과 변경사항이 정리되어 있습니다. Trong menu User Guide bên trái có: bắt đầu, cách dùng chat, viết prompt, Agent Builder và FAQ. Ghi chú phát hành tổng hợp tính năng mới và các thay đổi.
06 도움말 Trợ giúp
videos/help.mp4녹화 시나리오 · KỊCH BẢN QUAY (권장 20~30초)
Khi gặp khó: mở tài liệu hướng dẫn
Remotion 처리: 목차 영역 콜아웃, 스크롤 스무딩 · 출력 videos/help.mp4
사용 전 확인 Kiểm tra trước khi sử dụng
부록 · 발표자용 Phụ lục
각 슬라이드의 "녹화 시나리오"대로 실제 서비스를 조작하며 화면 녹화합니다. 1920×1080, 60fps 권장. 개인정보·실데이터가 화면에 나오지 않게 데모 계정 사용. 데모 프롬프트는 베트남어 중심(한국어 병기)으로 입력.
녹화본을 Remotion 프로젝트에서 씬별 컴포지션으로 불러와 줌인·콜아웃·KO/VI 자막을 코드로 입힙니다. 씬별 처리 포인트는 각 시나리오 카드 하단 참조.
씬별로 mp4 렌더 후 이 파일 옆 videos/ 폴더에 씬 이름으로 복사하면 해당 슬라이드가 자동으로 영상 재생 모드로 바뀝니다.
API 키는 이 브라우저(localStorage)에만 저장됩니다. 발표자 개인 키를 사용하세요.